Loại dịch vụ
Tỉnh thành
Ngân sách
Gần tiện ích
Mức độ phổ biến
21.15m (ngang) x 8.33m (cao) = 176.179m2
~ 400,000 người/ngày
4h/ngày (từ 18h đến 22h)
12.6m (ngang) x 6m (cao) = 75.6m²
25m (ngang) x 7m (cao) = 175m²
14.65m (ngang) x 4.48m (cao) = 65.632m2
20m (ngang) x 10m (cao) x 2 mặt = 400m²
16m (ngang) x 7m (cao) = 112m²
~ 350,000 người/ngày
10m (ngang) x 5m (cao) = 50m²
20m (ngang) x 6m (cao) = 120m²
14m (ngang) x 4m (cao) = 56m²
15m (ngang) x 7m (cao) x 2 mặt = 210m²
15m (ngang) x 7m (cao) = 105m²
12m (ngang) x 7m (cao) = 84m²
Xác nhận thành công!